Phân biệt 방금 và 금방: Cách sử dụng đúng trong tiếng Hàn

Bạn vẫn hay nhầm lẫn giữa 방금 và 금방? Xem ngay quy tắc phân biệt cực dễ hiểu, ví dụ so sánh chi tiết và bài tập giúp bạn nắm vững ngữ pháp này chỉ trong 5 phút.

học ngữ pháp tiếng Hàn

Phân biệt 방금 và 금방 trong tiếng Hàn

Hai từ này có cách phát âm gần giống nhau nhưng ý nghĩa và cách dùng khác biệt. Đây là kiến thức cần thiết cho người học tiếng Hàn trình độ trung cấp.

Tại sao nhiều người hay nhầm lẫn?

방금 (bang-geum) và 금방 (geum-bang) chỉ khác nhau về thứ tự âm tiết. Cả hai đều liên quan đến thời gian gần, nên người học thường dùng lẫn lộn.

Tuy nhiên, nếu hiểu rõ nguyên tắc sử dụng, bạn sẽ không bao giờ nhầm nữa.

방금 (bang-geum)

Nghĩa: vừa mới, vừa xong

Đặc điểm: Chỉ dùng cho quá khứ

Ví dụ:
방금 도착했어요.
Tôi vừa đến.

금방 (geum-bang)

Nghĩa: lúc nãy / ngay bây giờ

Đặc điểm: Dùng cho cả quá khứ và tương lai

Ví dụ:
금방 갈게요.
Tôi sẽ đi ngay.

Nguyên tắc 1: Với thì quá khứ

Khi động từ ở thì quá khứ (-았/었-), nên dùng 방금. Đây là cách nói tự nhiên nhất.

Cách nói chuẩn:
방금 밥을 먹었어요.
Tôi vừa ăn cơm xong.
방금 전화가 왔어요.
Vừa có điện thoại đến.

Trong giao tiếp hàng ngày, một số người cũng dùng 금방 với quá khứ. Điều này được chấp nhận nhưng không phổ biến bằng 방금.

Nguyên tắc 2: Với thì tương lai

Khi nói về việc sắp xảy ra hoặc lời hứa, chỉ dùng 금방. Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai từ.

Đúng:
금방 끝날 거예요.
Sẽ xong ngay thôi.
금방 다시 올게요.
Tôi sẽ quay lại ngay.
Không tự nhiên:
방금 갈게요.
(Người Hàn không nói như vậy)

Nguyên tắc 3: Với câu mệnh lệnh

Khi yêu cầu ai đó làm gì nhanh, người Hàn thường dùng 빨리, 어서, hoặc 지금 바로 thay vì 금방.

Cách nói phổ biến:
빨리 오세요.
Đến nhanh đi.
지금 바로 오세요.
Đến ngay bây giờ.

금방 thường dùng khi người nói tự hứa hẹn, không phải khi yêu cầu người khác.

So sánh với các từ tương tự

TừQuá khứTương laiGhi chú
방금OXChuẩn nhất cho quá khứ gần
금방OOLinh hoạt, khẩu ngữ
OXRất khẩu ngữ (vừa mới)
XOTrang trọng hơn (sắp)
Ví dụ so sánh:
– 막 도착했어요. (Vừa mới đến – rất khẩu ngữ)
– 방금 도착했어요. (Vừa đến – chuẩn)
– 곧 도착할 거예요. (Sắp đến – tương lai)

Luyện tập

Chọn từ đúng cho mỗi câu:

1. ( ) 비가 그쳤어요. (Mưa vừa tạnh.)
방금 – Vì đây là quá khứ gần, diễn tả việc vừa xảy ra.
2. ( ) 전화할게요. (Tôi sẽ gọi ngay.)
금방 – Vì đây là lời hứa về tương lai gần.
3. ( ) 먹었어요. (Tôi vừa ăn xong.)
방금 – Diễn tả hành động vừa hoàn thành.
4. 잠깐만요, ( ) 끝낼게요. (Chờ chút, tôi sẽ xong ngay.)
금방 – Đây là lời hứa sẽ hoàn thành nhanh.

Tóm tắt

Ghi nhớ đơn giản:

방금: Chỉ dùng cho quá khứ (vừa mới, vừa xong)
금방: Dùng được cả quá khứ và tương lai (ngay, sắp)
– Câu mệnh lệnh: Nên dùng 빨리, 어서, 지금 바로

Nếu bạn không chắc chắn, hãy nhớ: Thấy động từ quá khứ thì dùng 방금, thấy lời hứa hoặc dự định thì dùng 금방.

Bài học liên quan

Các chủ đề ngữ pháp khác bạn có thể quan tâm:

  • Phân biệt 지금 và 이제 trong tiếng Hàn
  • Cách sử dụng 벌써 và 아직
  • Các từ chỉ thời gian thường gặp trong TOPIK
Chia sẻ tới bạn bè và gia đình
Avatar photo
Thầy Chanho

Tôi có 7 năm kinh nghiệm điều hành học viện và đào tạo chuyên gia trong lĩnh vực ghi chép chuyên nghiệp tại Hàn Quốc. Với phương pháp giảng dạy tập trung vào phát âm chuẩn và tư duy logic, tôi sẽ giúp bạn chinh phục tiếng Hàn thực chiến. (Hiện tôi đang chia sẻ kiến thức trên Facebook, YouTube & TikTok).

Bài viết: 21

Để lại một bình luận